quả bóng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thể hình cầu, thường được làm bằng cao su, nhựa hoặc da, dùng trong các trò chơi và môn thể thao: "quả bóng" chỉ một đồ vật có hình tròn, có thể nảy hoặc lăn, được sử dụng phổ biến trong bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, v.v.
- Vật thể hình cầu trong các hoạt động vui chơi khác: "quả bóng" cũng có thể dùng để chỉ các quả bóng nhỏ hơn trong các trò chơi như bóng bàn, bóng gôn, hoặc bóng bay.
Ví dụ sử dụng
Trong thể thao:
- Cậu bé đá quả bóng vào lưới. (Cậu bé dùng chân đưa quả bóng hình cầu vào khung thành.)
- Quả bóng rổ nảy lên rồi rơi xuống sân. (Quả bóng dùng trong môn bóng rổ có độ nảy cao.)
Trong vui chơi:
- Em bé tung quả bóng bay lên trời. (Em bé ném quả bóng nhẹ làm bằng cao su lên không trung.)
- Chúng tôi chơi ném quả bóng cho nhau. (Chúng tôi cùng tham gia trò chơi với một quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quả bóng vàng": danh hiệu trao cho cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất trong năm hoặc giải đấu.
- Anh ấy đã giành được quả bóng vàng năm nay. (Anh ấy được công nhận là cầu thủ giỏi nhất.)
"quả bóng ma": chỉ quả bóng bay bất ngờ, khó đoán trong bóng đá.
- Cú sút tạo ra quả bóng ma khiến thủ môn không kịp phản ứng. (Đường bóng đi lạc hướng, gây bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Trái bóng (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói miền Nam Việt Nam.
- Trái bóng lăn nhanh trên sân cỏ. (Quả bóng di chuyển trên mặt sân.)
Bóng (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
- Bóng đã vào lưới! (Quả bóng đã đi vào khung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Trái banh: từ thông tục, chỉ quả bóng dùng trong thể thao.
- Trái banh tennis có màu xanh. (Quả bóng tennis có màu xanh.)
- Quả cầu: vật thể hình cầu, nhưng thường dùng cho các vật không phải bóng thể thao (như quả cầu trang trí).
Thành ngữ liên quan
- Bắt bóng: hành động đón nhận quả bóng bằng tay hoặc chân.
- Thủ môn bắt bóng rất chắc chắn. (Thủ môn đón quả bóng một cách an toàn.)
- Đá bóng: hành động chơi môn thể thao bóng đá.
- Họ đá bóng suốt buổi chiều. (Họ chơi bóng đá trong thời gian dài.)